Khi mối quan hệ hôn nhân gặp trục trặc, nhiều cặp đôi nghĩ đến việc sống riêng. Nhưng liệu ly thân khác ly hôn như thế nào và điều đó tác động đến quyền lợi của bạn ra sao? Việc phân biệt rõ ràng hai tình trạng này sẽ giúp bạn bảo vệ tài sản, con cái và các quyền lợi cá nhân khác.
Ly thân là gì?
Ly thân là tình trạng vợ chồng ngừng chung sống với nhau nhưng vẫn duy trì quan hệ hôn nhân hợp pháp theo quy định pháp luật, tức là chưa chính thức ly hôn. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 của Việt Nam, ly thân không được quy định cụ thể như một chế định pháp lý, nhưng trên thực tế, đây là giai đoạn mà vợ chồng có thể sống riêng, không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ chung như ở chung, chăm sóc, hỗ trợ nhau. Ly thân có thể xuất phát từ mâu thuẫn, bất đồng hoặc để suy nghĩ thêm trước khi quyết định ly hôn.
Trong thời gian ly thân, các vấn đề về tài sản, con cái hoặc cấp dưỡng thường được giải quyết dựa trên thỏa thuận của hai bên hoặc theo yêu cầu tại Tòa án nếu có khởi kiện tranh chấp. Tuy nhiên, vì vẫn là vợ chồng hợp pháp, các quyền và nghĩa vụ hôn nhân như thừa kế, tài sản chung vẫn được duy trì trừ khi có thỏa thuận khác.

Xem thêm: Ly thân nhưng chưa ly hôn ai được quyền nuôi con?
Ly hôn là gì?
Theo khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng thông qua bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền quyết định việc chấm dứt quan hệ hôn nhân giữa vợ và chồng.
Ly hôn được chia thành hai trường hợp chính theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:
Thuận tình ly hôn
- Điều kiện: Vợ chồng cùng tự nguyện chấm dứt hôn nhân và đạt được thỏa thuận về phân chia tài sản, quyền nuôi con, chăm sóc, giáo dục và cấp dưỡng cho con, đảm bảo quyền lợi chính đáng của vợ và con. Trong trường hợp này, Tòa án công nhận thuận tình ly hôn bằng quyết định.
- Trường hợp không thỏa thuận được: Nếu vợ chồng không thống nhất được hoặc thỏa thuận không đảm bảo quyền lợi của vợ và con, Tòa án sẽ giải quyết vụ việc theo thủ tục ly hôn thông thường và ra phán quyết bằng bản án.
(Cơ sở pháp lý: Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014)
Ly hôn đơn phương
Tòa án chấp thuận ly hôn đơn phương nếu hòa giải không thành công và có căn cứ chứng minh một trong các trường hợp sau:
- Vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, khiến hôn nhân rơi vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể duy trì và mục đích hôn nhân không đạt được.
- Hành vi bạo lực gia đình gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe hoặc tinh thần của bên kia.
Người yêu cầu ly hôn cần cung cấp bằng chứng xác thực để chứng minh tình trạng hôn nhân không thể cứu vãn.
(Cơ sở pháp lý: Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014)

Xem thêm: Thời gian ly thân bao lâu thì được ly hôn theo quy định pháp luật?
Ly thân khác ly hôn như thế nào?
Điểm giống nhau
- Nguyên nhân: Cả ly thân và ly hôn đều xuất phát từ mâu thuẫn vợ chồng khiến quan hệ hôn nhân trở nên nghiêm trọng, đời sống chung khó duy trì và mục đích hôn nhân không đạt được. Tuy nhiên, mức độ trầm trọng trong ly thân thường chưa đến mức dẫn đến ly hôn.
- Tình cảm: Trong cả hai trường hợp, tình cảm vợ chồng đã suy giảm, không còn mong muốn chung sống, thiếu sự tôn trọng và không duy trì sinh hoạt chung như các cặp vợ chồng khác.
Điểm khác nhau
| Tiêu chí | Ly thân | Ly hôn |
|---|---|---|
| Khái niệm | Vợ chồng ngừng chung sống nhưng vẫn duy trì quan hệ hôn nhân hợp pháp, vẫn có nghĩa vụ về con cái, tài sản chung và các nghĩa vụ hôn nhân khác, nhưng không bắt buộc sống chung. | Quan hệ hôn nhân chấm dứt hoàn toàn, không còn nghĩa vụ sống chung, tài sản chung được phân chia và quyền nuôi con được xác định theo thỏa thuận hoặc phán quyết của Tòa án. |
| Thủ tục | Không yêu cầu thủ tục pháp lý, dựa trên thỏa thuận giữa hai bên. | Phải thực hiện thủ tục ly hôn theo Điều 51, 55, 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. |
| Quan hệ nhân thân | Quan hệ vợ chồng vẫn tồn tại, các quyền và nghĩa vụ nhân thân được pháp luật bảo vệ, dù có thể không sống chung hoặc không sinh hoạt chung. | Quan hệ vợ chồng chấm dứt hoàn toàn, các quyền và nghĩa vụ nhân thân không còn. |
| Quan hệ pháp lý | Vẫn duy trì quan hệ vợ chồng theo Giấy chứng nhận kết hôn, các bên vẫn có quyền và nghĩa vụ như các cặp vợ chồng khác. | Quan hệ vợ chồng chấm dứt sau khi bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực. |
| Quan hệ tài sản | Tài sản phát sinh trong thời kỳ ly thân vẫn được xem là tài sản chung, trừ khi có thỏa thuận khác. | Tài sản chung được phân chia theo thỏa thuận hoặc phán quyết của Tòa án; tài sản sau ly hôn là tài sản riêng. |
| Con chung | Cha mẹ thỏa thuận về quyền nuôi con, nhưng vẫn chịu trách nhiệm chăm sóc, giáo dục con trong thời kỳ hôn nhân. | Quyền nuôi con được xác định theo thỏa thuận hoặc phán quyết của Tòa án, đảm bảo lợi ích tốt nhất cho con. |
| Hậu quả pháp lý | Không chấm dứt quan hệ hôn nhân, các bên không được kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác do vẫn còn ràng buộc pháp lý. | Quan hệ hôn nhân chấm dứt, các quyền và nghĩa vụ về nhân thân, tài sản, con cái và các vấn đề liên quan được giải quyết hoàn toàn. |
Trên đây là phần phản hồi pháp lý của Phan Law Vietnam xin được thông tin đến Quý Khách hàng. Nếu còn vướng mắc hoặc cần sự hỗ trợ pháp lý khác Quý Khách hàng vui lòng liên hệ thông tin dưới đây để được giải đáp.
PHAN LAW VIETNAM
Hotline: 0794.80.8888
Email: info@phan.vn
Liên hệ Văn phòng Luật Sư