Việc chấm dứt quan hệ khi các bên không có Giấy đăng ký kết hôn là vấn đề pháp lý phức tạp, tuy nhiên vẫn có những hướng giải quyết cụ thể. Tùy thuộc vào thời điểm chung sống và tình trạng giấy tờ, thủ tục sẽ có sự khác biệt. Dưới đây là các trường hợp phổ biến và cách thức xử lý theo quy định của pháp luật.
Giấy kết hôn là gì?
Giấy kết hôn, hay còn gọi là Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền (thường là Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cấp huyện) cấp cho nam, nữ đáp ứng đủ điều kiện kết hôn theo quy định của pháp luật. Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc đăng ký kết hôn là thủ tục bắt buộc để nhà nước công nhận quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa hai bên.
Giấy kết hôn là bằng chứng xác thực để công nhận quan hệ vợ chồng trước pháp luật. Theo Điều 9 Luật Hôn nhân gia đình 2014, chỉ khi nam nữ đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền thì quan hệ hôn nhân mới được pháp luật bảo vệ.
Trong trường hợp không có Giấy kết hôn, quan hệ chung sống như vợ chồng có thể không được công nhận, trừ trường hợp là nếu quan hệ vợ chồng được xác lập trước ngày 03/01/1987 mà không có đăng ký kết hôn thì quan hệ vợ chồng vẫn được pháp luật thừa nhận từ ngày xác lập được quy định tại Thông tư liên tịch số 01/2001/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP. Giấy kết hôn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quyền lợi của các bên, chẳng hạn như quyền thừa kế, quyền hưởng chế độ bảo hiểm xã hội hoặc quyền nuôi con khi ly hôn.
Ly hôn không có giấy kết hôn được không?
Theo quy định của Điều 9 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, quan hệ hôn nhân chỉ được pháp luật công nhận khi đã hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền. Điều này đồng nghĩa với việc, nếu hai người chung sống mà không có Giấy đăng ký kết hôn, pháp luật sẽ không coi đây là một quan hệ hôn nhân hợp pháp. Do đó, khái niệm “ly hôn” theo đúng nghĩa pháp lý sẽ không được áp dụng trong những trường hợp này.
Tuy nhiên, đừng lo lắng! Dù không được công nhận là hôn nhân, các vấn đề phát sinh trong quá trình chung sống như phân chia tài sản chung hay quyền nuôi con vẫn sẽ được pháp luật giải quyết. Khi đó, các mối quan hệ này sẽ được xem xét dưới góc độ quan hệ tài sản và nghĩa vụ dân sự giữa hai bên, đảm bảo quyền lợi chính đáng của mỗi người.

Quy định pháp luật liên quan
- Điều 14 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014: Quan hệ sống chung như vợ chồng nhưng không có giấy đăng ký kết hôn không được công nhận là hôn nhân hợp pháp.
- Điều 15 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014: Quyền và nghĩa vụ đối với con chung trong trường hợp không có giấy đăng ký kết hôn vẫn được bảo vệ.
- Điều 16 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014: Quan hệ tài sản và nghĩa vụ giữa các bên sống chung được giải quyết theo quy định về sở hữu chung và các nguyên tắc dân sự.
Xem thêm: Trường hợp ly hôn đơn phương không có giấy tờ kết hôn
Thủ tục giải quyết ly hôn khi không có giấy đăng ký kết hôn
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, đăng ký kết hôn là điều kiện bắt buộc để quan hệ hôn nhân được công nhận hợp pháp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không phải mọi trường hợp chung sống như vợ chồng đều thực hiện thủ tục đăng ký, dẫn đến những khó khăn khi giải quyết ly hôn.
Đối với các trường hợp không có Giấy đăng ký kết hôn, pháp luật Việt Nam đã thiết lập các quy định rõ ràng nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt trong việc giải quyết các vấn đề về quyền nuôi con và phân chia tài sản chung, đảm bảo tính công bằng và phù hợp với quy định pháp luật.
Bước 1: Xác định tính hợp pháp của quan hệ hôn nhân
Đầu tiên, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành xác minh xem hai bên có thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn tại bất kỳ cơ quan hộ tịch nào hay không. Trong trường hợp không có Giấy đăng ký kết hôn hoặc hồ sơ đăng ký bị thất lạc, quan hệ giữa hai bên sẽ không được pháp luật công nhận là hôn nhân hợp pháp, trừ trường hợp được xem là hôn nhân thực tế theo quy định pháp luật.
Bước 2: Giải quyết quyền nuôi con
Mặc dù không có Giấy đăng ký kết hôn, quyền lợi của con chung vẫn được pháp luật bảo vệ đầy đủ theo Điều 15 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Khi giải quyết quyền nuôi con, Tòa án sẽ xem xét các yếu tố sau:
- Điều kiện kinh tế và môi trường sống của cha mẹ.
- Khả năng chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con cái.
- Nguyện vọng của con nếu con từ 7 tuổi trở lên.
Theo Điều 81 Luật Luật Hôn nhân và gia đình 2014, trẻ dưới 36 tháng tuổi ưu tiên giao cho mẹ nuôi dưỡng, trừ khi người mẹ không đủ điều kiện hoặc có thỏa thuận khác giữa hai bên.

Bước 3: Phân chia tài sản chung
Trong trường hợp không có Giấy đăng ký kết hôn, tài sản chung của hai bên được xác định là sở hữu chung theo quy định tại Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Tài sản hình thành trong thời gian chung sống sẽ được phân chia dựa trên mức độ đóng góp của mỗi bên.
Nếu hai bên đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ tôn trọng thỏa thuận đó. Trong trường hợp không thỏa thuận được, Tòa án sẽ xem xét các chứng cứ chứng minh quyền sở hữu để đưa ra quyết định phân chia. Ví dụ, nếu cả hai cùng góp tiền mua một căn nhà, việc phân chia sẽ dựa trên tỷ lệ đóng góp của từng bên.
Bước 4: Nộp đơn tại Tòa án có thẩm quyền
Để giải quyết các tranh chấp liên quan đến quyền nuôi con hoặc phân chia tài sản chung, một trong hai bên có thể nộp đơn yêu cầu tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong hai bên đang cư trú. Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm:
- Đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp về quyền nuôi con hoặc phân chia tài sản.
- Các giấy tờ, chứng cứ chứng minh quan hệ tài sản hoặc quyền nuôi con (nếu có), như giấy khai sinh của con, hợp đồng mua bán tài sản hoặc các tài liệu liên quan khác.
Trên đây là phần phản hồi pháp lý của Phan Law Vietnam xin được thông tin đến Quý Khách hàng. Nếu còn vướng mắc hoặc cần sự hỗ trợ pháp lý khác Quý Khách hàng vui lòng liên hệ thông tin dưới đây để được giải đáp.
PHAN LAW VIETNAM
Hotline: 0794.80.8888
Email: info@phan.vn
Liên hệ Văn phòng Luật Sư