Trong cuộc sống hôn nhân, không phải lúc nào các cặp vợ chồng cũng hạnh phúc hòa thuận. Có những lúc mâu thuẫn, bất đồng xảy ra khiến vợ chồng không muốn ở chung với nhau nữa mà tạm thời ly thân tách ra sống riêng, nhưng chưa tới mức muốn ly hôn. Tuy nhiên, khi nói đến “luật ly thân” nhiều người vẫn còn nhầm lẫn về việc liệu ly thân có phải là một thủ tục pháp lý được công nhận và quy định chính thức trong pháp luật Việt Nam hay không? Dưới đây là phần giải thích các bạn đọc có thể tham khảo.
Luật ly thân có phải là thủ tục pháp lý không?
Theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam, cụ thể là Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, không có bất kỳ quy định nào về thủ tục ly thân, cũng không có văn bản pháp luật chính thức nào gọi là “luật ly thân”. Ly thân không phải là một thủ tục pháp lý được Nhà nước công nhận, nghĩa là không có cơ quan nào có thẩm quyền ban hành quyết định hoặc công nhận tình trạng ly thân của vợ chồng.
Trong thực tế, ly thân là thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ tình trạng hai vợ chồng tạm thời không chung sống với nhau, nhằm làm dịu đi căng thẳng và mâu thuẫn trong gia đình. Việc ly thân chủ yếu dựa vào sự thỏa thuận tự nguyện giữa hai bên, không bắt buộc phải làm thủ tục hay đăng ký với bất kỳ cơ quan nhà nước nào.

Tuy nhiên, ly thân cũng là một yếu tố được Tòa án xem xét nếu như hai vợ chồng muốn thực hiện thủ tục ly hôn.
| Ly thân | Ly hôn |
| Không được pháp luật quy định, chỉ là trạng thái tạm thời, không làm thay đổi quan hệ pháp lý về hôn nhân. Vợ chồng vẫn là người có quan hệ hôn nhân hợp pháp, các quyền và nghĩa vụ vẫn tồn tại nhưng có thể tạm thời không chung sống để ổn định lại cuộc sống, suy nghĩ và giải quyết mâu thuẫn. | Được quy định cụ thể tại Chương IV Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Đây là thủ tục pháp lý nhằm chấm dứt hôn nhân, được Nhà nước công nhận và thực hiện qua Tòa án. Khi ly hôn, các quyền và nghĩa vụ giữa vợ chồng sẽ được xác định lại hoặc chấm dứt theo quy định của pháp luật, như phân chia tài sản chung, quyền nuôi con, cấp dưỡng,… |
* Lưu ý gì về mặt pháp lý khi ly thân:
Mặc dù ly thân không phải thủ tục pháp lý, nhưng vợ chồng vẫn cần cân nhắc và thống nhất một số vấn đề để tránh phát sinh tranh chấp về sau, nhất là về tài sản chung, quyền nuôi con, và trách nhiệm cấp dưỡng. Một số điểm cần lưu ý như:
- Trong thời gian ly thân, việc quản lý, sử dụng tài sản chung cần có sự đồng thuận để tránh tranh chấp hoặc hành vi vi phạm quyền lợi của bên còn lại.
- Nếu có con chung, việc chăm sóc, nuôi dưỡng cần được hai bên thống nhất nhằm đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho trẻ, tránh ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của con.
- Vợ hoặc chồng có thể thỏa thuận về chi phí cấp dưỡng để duy trì cuộc sống cá nhân và hỗ trợ con cái trong thời gian ly thân.
Ly thân không phải là giải pháp vĩnh viễn mà là khoảng thời gian tạm dừng để cân nhắc và giải quyết vấn đề, nên cần được thực hiện trên cơ sở tôn trọng, thấu hiểu.
Ai được quyền ly hôn
Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định Quyền yêu cầu giải quyết ly hôn như sau:
1. Vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.
2. Cha, mẹ, người thân thích khác có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vợ, chồng do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do chồng, vợ của họ gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ.
3. Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Như vậy, vợ hoặc chồng đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Quyền này được công nhận mà không phụ thuộc vào bên nào có lỗi trong hôn nhân. Khi một trong hai bên cảm thấy hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, mục đích hôn nhân không đạt được, thì đều có thể đơn phương yêu cầu ly hôn hoặc cùng nhau thuận tình ly hôn. Đây là quyền tự thân của cá nhân, không ai có thể tước bỏ hoặc ép buộc từ bỏ.

Ngoài vợ hoặc chồng, cha, mẹ hoặc người thân thích khác cũng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn nếu một bên vợ hoặc chồng bị mất năng lực hành vi dân sự hoặc bị bạo lực gia đình nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tính mạng, tinh thần của họ. Đây là cơ chế bảo vệ đặc biệt, nhằm bảo vệ người yếu thế trong hôn nhân khi họ không đủ khả năng tự mình yêu cầu ly hôn.
Tuy nhiên, pháp luật cũng đặt ra một số giới hạn nhất định đối với quyền yêu cầu ly hôn. Cụ thể: người chồng không được quyền yêu cầu ly hôn đơn phương khi người vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, trừ khi vợ đồng ý ly hôn. Quy định này thể hiện sự nhân văn của pháp luật, nhằm bảo vệ sức khỏe, tâm lý của người phụ nữ và trẻ nhỏ trong giai đoạn đặc biệt nhạy cảm.
Ngoài ra, trong trường hợp cả hai vợ chồng cùng đồng thuận ly hôn và thỏa thuận được các vấn đề như nuôi con, chia tài sản…, thì có thể thực hiện ly hôn thuận tình. Còn nếu chỉ một bên muốn ly hôn và bên kia không đồng ý hoặc có tranh chấp, thì có thể viết và nộp hồ sơ ly hôn đơn phương để yêu cầu Tòa án xem xét và ra phán quyết.
Trên đây là phần phản hồi pháp lý của Phan Law Vietnam xin được thông tin đến Quý Khách hàng. Nếu còn vướng mắc hoặc cần sự hỗ trợ pháp lý khác Quý Khách hàng vui lòng liên hệ thông tin dưới đây để được giải đáp.
PHAN LAW VIETNAM
Hotline: 0794.80.8888
Email: info@phan.vn
Liên hệ Văn phòng Luật Sư