Quy định pháp lý và dự thảo sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ
Theo Nghị quyết số 57-NQ/TW do Trung ương ban hành ngày 22 tháng 12 năm 2024, xác định phát triển khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo là mục tiêu chiến lược của quốc gia, các quy định pháp luật, trong đó có Luật Sở hữu trí tuệ, đang được rà soát, hoàn thiện nhằm cụ thể hóa định hướng nêu trên.
Trên cơ sở đó, dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ đã cập nhật một số chính sách mới liên quan đến quản lý và khai thác bản quyền, hướng tới việc nâng cao hiệu quả bảo hộ, thúc đẩy sáng tạo và khai thác giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ trong thời kỳ chuyển đổi số.
Mục tiêu của các chính sách dự thảo nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học – công nghệ và xây dựng nền kinh tế tri thức dựa trên tài sản trí tuệ.
Nhóm chính sách mới này không chỉ đặt ra định hướng lớn về phát triển và khai thác tài sản trí tuệ trong thời kỳ kinh tế số, mà còn là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng và hoàn thiện các văn bản hướng dẫn dưới luật về sở hữu trí tuệ, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, nhằm tạo sự thống nhất, đồng bộ trong hệ thống pháp luật.

Khuyến khích phát triển và thương mại hóa tài sản trí tuệ
Nhà nước khuyến khích tạo ra, đăng ký, bảo hộ, khai thác và thương mại hóa các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ (SHTT). Các tổ chức, cá nhân được hỗ trợ trong việc định giá, chuyển nhượng, chuyển giao quyền sử dụng và góp vốn bằng tài sản trí tuệ. Nhà nước tiên phong đặt hàng, mua sắm và sử dụng sản phẩm, dịch vụ được tạo ra trên cơ sở ứng dụng sáng chế, thiết kế bố trí và giống cây trồng được bảo hộ tại Việt Nam.
Chính sách này giúp chuyển đổi kết quả nghiên cứu và sáng tạo thành giá trị kinh tế cụ thể, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho đổi mới, qua đó hình thành thị trường quyền SHTT năng động.
Phát triển hệ sinh thái sở hữu trí tuệ đồng bộ và bền vững
Nhà nước ưu tiên đầu tư cho bốn trụ cột của hệ sinh thái SHTT: con người, công nghệ, thể chế và thị trường. Tập trung phát triển cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và hệ thống đăng ký, xác lập quyền minh bạch, dễ tiếp cận, phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế.
Chính sách này tạo dựng môi trường đồng bộ để các chủ thể SHTT – từ cơ quan quản lý, tổ chức nghiên cứu đến doanh nghiệp – có thể kết nối, khai thác và phát triển tài sản trí tuệ hiệu quả, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc gia.
Tăng cường năng lực cơ quan bảo hộ và thực thi quyền SHTT
Nhà nước đầu tư nguồn lực, trang thiết bị và công cụ kỹ thuật cho cơ quan bảo hộ quyền SHTT; đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển công cụ tra cứu, cảnh báo và xử lý vi phạm trên không gian mạng. Đồng thời, xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành, cơ sở dữ liệu trực tuyến liên thông để nâng cao hiệu quả thực thi và bảo vệ quyền SHTT.
Việc củng cố năng lực của cơ quan thực thi giúp bảo đảm quyền lợi chính đáng của chủ sở hữu, tăng niềm tin của người sáng tạo và doanh nghiệp, đồng thời tạo không gian đổi mới lành mạnh, minh bạch.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao về sở hữu trí tuệ
Ưu tiên đầu tư và hỗ trợ hoạt động đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ về SHTT cho cán bộ quản lý, chuyên gia và nhân sự trong doanh nghiệp. Đồng thời, hình thành đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp, có kiến thức sâu và năng lực thích ứng với công nghệ mới, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
Nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng cho hệ thống SHTT hoạt động hiệu quả, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và khả năng đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên số.
Nâng cao nhận thức và hình thành văn hóa sở hữu trí tuệ Việt Nam
Thúc đẩy các chương trình truyền thông, giáo dục, phổ biến kiến thức về SHTT trong cộng đồng, trường học, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Đồng thời, khuyến khích tinh thần tôn trọng, tuân thủ và khai thác hợp pháp tài sản trí tuệ.
Hình thành văn hóa sở hữu trí tuệ góp phần giảm vi phạm, khuyến khích sáng tạo và xây dựng xã hội tôn trọng tri thức – nền tảng của phát triển bền vững.
Hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy sáng tạo đổi mới
Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, nâng cao năng lực tạo ra và khai thác tài sản trí tuệ. Đồng thời, khuyến khích mô hình “trạm làm việc cho nhà sáng chế” – nơi cung cấp cơ sở vật chất, thiết bị và không gian sáng tạo, giúp nhà sáng chế phát triển ý tưởng, tạo sản phẩm mẫu và thương mại hóa hiệu quả.
Mô hình này giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, kết nối nhà sáng chế với doanh nghiệp và thị trường, tạo động lực cho đổi mới sáng tạo và tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
AI và Khai thác dữ liệu
Xét đến thực tế rằng các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) được huấn luyện dựa trên dữ liệu có sẵn, trong đó phần lớn là các tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả, việc tiến hành hoạt động khai thác văn bản và dữ liệu (TDM) mà không được cấp phép có thể dẫn đến hành vi xâm phạm quyền tác giả:
Thứ nhất: Việc huấn luyện các hệ thống AI bằng dữ liệu có sẵn – phần lớn là các tác phẩm được bảo hộ bản quyền – mà không xin phép, chính là hành vi xâm phạm quyền độc quyền của tác giả. Theo đó, hoạt động này không nên được đưa vào nhóm các trường hợp giới hạn hoặc ngoại lệ của quyền sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, việc xin phép và thanh toán tiền bản quyền cho từng chủ thể quyền tác giả là một quy trình phức tạp về kỹ thuật và khó khả thi về kinh tế.
Tuy hiện nay đã có một số giải pháp công nghệ cho phép tăng cường tính minh bạch và quyền kiểm soát trong quá trình sử dụng dữ liệu. Chẳng hạn, một số hệ thống có thể xác định và liệt kê các tác phẩm có bản quyền được sử dụng trong huấn luyện AI, qua đó cho phép tác giả hoặc chủ sở hữu quyền được quyền phủ quyết việc sử dụng này hoặc chấp thuận sử dụng với điều kiện được trả tiền bản quyền một cách công bằng. Cách tiếp cận này sẽ góp phần đạt được sự cân bằng hợp lý giữa đổi mới công nghệ và bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng của người sáng tạo trong kỷ nguyên số.
Thứ hai: Cách tiếp cận thứ hai dựa trên nguyên tắc giới hạn quyền tác giả theo Điều 26 của Luật SHTT. Theo đó, AI có thể được phép truy cập và khai thác tác phẩm mà không cần xin phép trước, với điều kiện việc sử dụng này không làm ảnh hưởng đến việc khai thác bình thường của tác phẩm và không gây phương hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền. Trong khuôn khổ này, việc truy cập không phải xin phép không đồng nghĩa với việc được sử dụng miễn phí – chủ thể sử dụng vẫn có nghĩa vụ trả thù lao hoặc tiền bản quyền hợp lý cho việc khai thác đó.
Cách tiếp cận này có thể xem là giải pháp trung hòa, đảm bảo cân bằng giữa nhu cầu tiếp cận dữ liệu quy mô lớn để phát triển AI và nghĩa vụ bồi hoàn hợp lý cho các tác giả, chủ sở hữu quyền.
Thứ ba: Cách tiếp cận thứ ba được xem xét trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm quốc tế – đặc biệt là của Liên minh Châu Âu – nhìn nhận việc AI truy cập dữ liệu là một trường hợp ngoại lệ của quyền tác giả theo Điều 25 Luật SHTT.
Theo cách tiếp cận này, việc AI truy cập dữ liệu hoặc tác phẩm sẽ được xem là một trường hợp ngoại lệ của quyền tác giả theo Điều 25 Luật SHTT, tham khảo mô hình của Liên minh Châu Âu trong Chỉ thị (EU) 2019/790 về bản quyền trong Thị trường Kỹ thuật số Đơn nhất (CDSMD).
Theo mô hình của EU, hoạt động khai thác văn bản và dữ liệu (TDM) có thể được phép mà không cần xin phép trước, đặc biệt là khi phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học, với điều kiện không xung đột với việc khai thác bình thường của tác phẩm và không gây phương hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền.
Ngoài ra, khung pháp lý của EU tại Điều 3 và 4 CDSMD còn thiết lập cơ chế “tuyên bố từ chối” (opt-out), cho phép chủ sở hữu quyền được công khai bảo lưu quyền của mình, thông qua biện pháp kỹ thuật hoặc thỏa thuận hợp đồng.
Cách tiếp cận này thừa nhận giá trị xã hội và công nghệ của TDM đối với sự phát triển AI, đồng thời duy trì quyền kiểm soát nhất định cho chủ sở hữu quyền, qua đó đạt được sự cân bằng hợp lý giữa đổi mới sáng tạo và bảo hộ quyền tác giả.
Đối với bối cảnh nước ta hiện nay, mô hình này có thể được cân nhắc áp dụng theo Điều 25 Luật SHTT dưới dạng ngoại lệ có điều kiện cho phép khai thác dữ liệu phục vụ nghiên cứu và huấn luyện AI, nhưng đồng thời vẫn trao quyền cho tác giả được bảo lưu quyền của mình.

Tại hội thảo quốc tế “Xây dựng nền kinh tế sáng tạo: Thúc đẩy thực thi Quyền sao chép tại Việt Nam” diễn ra vào ngày 22 và 23 tháng 10 tại TP.HCM. Luật sư Phan Vũ Tuấn đã có chia sẻ:
“Có 4 nghị quyết nền tảng ủng hộ đổi mới sáng tạo hiện nay là Nghị quyết 57, 59, 66, 68; nhất là Nghị quyết 57 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Dự thảo Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi) đang cập nhật các chính sách mới về quản lý và khai thác bản quyền, việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, linh hoạt và có tầm nhìn tương lai trở nên đặc biệt quan trọng. Các cập nhật này hướng tới – từ thương mại hóa tài sản trí tuệ, phát triển hệ sinh thái SHTT, đến điều chỉnh hoạt động AI và khai thác dữ liệu (TDM) – thể hiện sự chuyển dịch tất yếu, nhằm đưa SHTT trở thành động lực gắn liền với đổi mới sáng tạo và thực tiễn thị trường.
Cũng theo luật sư Tuấn, hướng đi sắp tới của nước ta cần tập trung vào xây dựng khung pháp lý không chỉ bảo vệ người sáng tạo mà còn khuyến khích đổi mới, trong đó SHTT vừa là quyền, vừa là nguồn lực cho phát triển bền vững.”.
PHAN LAW VIETNAM
Hotline: 0794.80.8888
Email: info@phan.vn
Liên hệ Văn phòng Luật Sư

MỪNG NGÀY PHỤ NỮ VIỆT NAM 20/10/2025
