Trong kỷ nguyên số, giá trị của doanh nghiệp không chỉ nằm ở tài sản hữu hình mà còn được tạo nên từ thương hiệu, nội dung sáng tạo, phần mềm, sáng chế, bí mật kinh doanh và nhiều tài sản trí tuệ khác. Tuy nhiên, môi trường Internet cũng khiến những tài sản này dễ bị sao chép, sử dụng hoặc khai thác trái phép. Vì vậy, bảo vệ tài sản vô hình trong kỷ nguyên số là vấn đề cần được cá nhân và doanh nghiệp chủ động quan tâm để bảo toàn giá trị và hạn chế các rủi ro pháp lý.
Tài sản vô hình trong môi trường số gồm những gì?
Xem thêm: Mức xử lý đối với hành vi xâm phạm bản quyền trên không gian mạng
“Tài sản vô hình” là khái niệm rộng, không phải mọi tài sản vô hình đều mặc nhiên thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật sở hữu trí tuệ. Trong hoạt động kinh doanh, một số giá trị vô hình có thể được bảo vệ bằng các cơ chế khác nhau tùy thuộc vào bản chất và điều kiện pháp luật.

Theo Điều 4 Luật SHTT 2009, 2022 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định:
1. Quyền sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả và quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng.
2. Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu.
3. Quyền liên quan đến quyền tác giả (sau đây gọi là quyền liên quan) là quyền của tổ chức, cá nhân đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa.
4. Quyền sở hữu công nghiệp là quyền của tổ chức, cá nhân đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu và quyền chống cạnh tranh không lành mạnh.
…
6. Chủ thể quyền sở hữu trí tuệ là chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ hoặc tổ chức, cá nhân được chủ sở hữu chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ.
…
Như vậy, theo quy định trên “tài sản vô hình” không đương nhiên được bảo vệ mà cần xác định từng loại quyền và đối tượng được bảo hộ tương ứng. Chẳng hạn: bài viết hoặc sản phẩm do doanh nghiệp tự sáng tạo hoặc sở hữu có thể đăng ký bảo hộ quyền tác giả; logo hoặc dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ có thể đăng ký bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu; phần mềm có thể bảo hộ quyền tác giả dưới dạng chương trình máy tính. Ngoài ra, công thức, quy trình kỹ thuật hoặc thông tin kinh doanh chưa được công khai có thể được bảo hộ dưới dạng bí mật kinh doanh nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo luật định.
Điều này cho thấy việc nhận diện đúng loại tài sản và cơ chế bảo hộ tương ứng là bước đầu tiên để xây dựng phương án bảo vệ hiệu quả.
Bảo vệ tài sản vô hình trong kỷ nguyên số
Vì sao tài sản vô hình dễ bị xâm phạm trong kỷ nguyên số?
Khác với tài sản hữu hình, một tài sản số hoặc nội dung được thể hiện trên môi trường Internet có thể bị sao chép với chi phí rất thấp và tốc độ rất nhanh. Một hình ảnh, bài viết, video, bài hát, thiết kế hoặc phần mềm sau khi được đưa lên mạng có thể được tải xuống, chỉnh sửa, đăng lại hoặc sử dụng cho mục đích thương mại mà chủ sở hữu không biết ngay lập tức.
Đáng chú ý, việc nội dung đã được công khai trên Internet không đồng nghĩa với việc bất kỳ ai cũng có quyền tự do sử dụng. Theo khoản 1 Điều 6 Luật SHTT quy định “Quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt nội dung, chất lượng, hình thức, phương tiện, ngôn ngữ, đã công bố hay chưa công bố, đã đăng ký hay chưa đăng ký.”. Việc đăng ký quyền tác giả không phải điều kiện bắt buộc để quyền được phát sinh, nhưng giấy chứng nhận đăng ký có giá trị quan trọng trong việc chứng minh quyền khi xảy ra tranh chấp.
Bên cạnh hành vi sao chép trực tiếp, tài sản vô hình còn có thể bị khai thác theo nhiều cách khác như sử dụng logo hoặc dấu hiệu tương tự để kinh doanh, sử dụng hình ảnh hoặc nội dung sáng tạo của người khác, tiết lộ thông tin bí mật hoặc khai thác trái phép sáng chế, kiểu dáng công nghiệp…
Do đó, rủi ro trong môi trường số không chỉ nằm ở việc “bị sao chép”, mà còn nằm ở việc khó xác định phạm vi sử dụng và kiểm soát quá trình khai thác tài sản sau khi chúng được đưa lên môi trường trực tuyến.

Đăng ký quyền sở hữu trí tuệ có ý nghĩa như thế nào?
Một trong những sai lầm phổ biến là cho rằng chỉ cần đăng nội dung lên website, mạng xã hội hoặc đưa sản phẩm ra thị trường là đã có thể bảo vệ toàn bộ tài sản vô hình do mình sở hữu.
Trên thực tế, cơ chế xác lập quyền đối với từng đối tượng sở hữu trí tuệ không giống nhau. Đối với quyền tác giả, quyền thường phát sinh từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định. Trong khi đó, đối với quyền sở hữu công nghiệp được xác lập trên cơ sở đăng ký và cấp văn bằng bảo hộ, trừ những trường hợp pháp luật quy định cơ chế xác lập khác.
Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ tài sản của mình thuộc nhóm nào để lựa chọn biện pháp phù hợp. Chẳng hạn, đối với thương hiệu, việc đăng ký nhãn hiệu giúp chủ thể có cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ dấu hiệu dùng trong hoạt động kinh doanh. Đối với sáng chế hoặc kiểu dáng công nghiệp, việc xác lập quyền theo đúng điều kiện và thủ tục pháp luật quy định cũng có ý nghĩa đặc biệt trong việc ngăn chặn bên khác khai thác trái phép.
Việc đăng ký không nên được xem đơn thuần là một thủ tục hành chính. Đây còn là một phần trong chiến lược quản trị tài sản trí tuệ, đặc biệt đối với doanh nghiệp có kế hoạch phát triển thương hiệu, mở rộng thị trường hoặc khai thác tài sản trí tuệ trong dài hạn.
Bảo vệ bản quyền nội dung số cần lưu ý những gì?
Website, mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến là những kênh quan trọng để doanh nghiệp xây dựng hình ảnh và tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, càng nhiều nội dung được công khai thì nguy cơ bị sao chép, chỉnh sửa hoặc sử dụng lại càng lớn.
Doanh nghiệp nên lưu giữ các tài liệu thể hiện quá trình sáng tạo và sở hữu nội dung như bản gốc, bản thiết kế, dữ liệu ngày tạo, lịch sử chỉnh sửa, hợp đồng với người sáng tạo và các thỏa thuận liên quan. Những tài liệu này có thể trở thành nguồn chứng cứ quan trọng khi cần xác định quá trình hình thành và quyền đối với tác phẩm.
Đồng thời, khi sử dụng nội dung do nhân viên, cộng tác viên hoặc đơn vị bên ngoài tạo ra, cần xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên thông qua hợp đồng. Việc thanh toán chi phí sáng tạo không phải trong mọi trường hợp đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đương nhiên trở thành chủ sở hữu toàn bộ quyền đối với sản phẩm trí tuệ. Phạm vi quyền được chuyển giao hoặc sử dụng cần được xác định cụ thể theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
Vấn đề bản quyền về việc AI khai thác nội dung trên Internet
Một vấn đề ngày càng được quan tâm là việc các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) sử dụng lượng lớn nội dung có sẵn trên Internet để thu thập dữ liệu và phục vụ quá trình huấn luyện. Và vấn đề pháp lý đặt ra là AI có được quyền sử dụng nội dung trên Internet để huấn luyện hay không, sử dụng đến mức nào và chủ sở hữu có quyền kiểm soát hoặc yêu cầu trả phí đối với việc khai thác đó hay không. Đây là bài toán phức tạp bởi quá trình huấn luyện AI thường liên quan đến lượng dữ liệu rất lớn, trong khi việc xác định từng tác phẩm, chủ sở hữu và phạm vi quyền được sử dụng không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Từ góc độ bảo vệ tài sản vô hình, cần phân biệt giữa việc truy cập một nội dung công khai và quyền khai thác nội dung đó. Chủ sở hữu tác phẩm vẫn có thể có các quyền theo pháp luật sở hữu trí tuệ, tùy thuộc vào loại tác phẩm và hành vi sử dụng cụ thể. Vì vậy, việc AI thu thập, sao chép, phân tích hoặc khai thác nội dung để huấn luyện cần được xem xét trong mối quan hệ với quyền tác giả, quyền liên quan và các cơ chế cấp phép sử dụng.
Luật sư Phan Vũ Tuấn có chia sẻ trong buổi Hội thảo Quốc gia về “Định danh và bảo vệ tài sản vô hình – nền tảng phát triển kinh tế sáng tạo Việt Nam” ngày 10/12/2025: Dưới góc độ pháp lý, sự chuyển dịch từ tài sản hữu hình sang vô hình bước đầu đã được ghi nhận trong Luật Công nghiệp công nghệ số 2025.
Tuy nhiên, Luật sư Tuấn chỉ ra một “nút thắt” lớn là sự mâu thuẫn giữa việc định danh theo luật này và khâu thực thi theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP. Cụ thể, yêu cầu vốn điều lệ cao, thí điểm trong Sandbox hẹp đang tạo rào cản hạn chế các nhà đầu tư cá nhân tham gia thị trường.
Để tháo gỡ, luật sư Tuấn đề xuất cần có cơ chế “Sandbox mở rộng” (cơ chế thử nghiệm) cho nhóm tài sản số là sở hữu trí tuệ, đồng thời tách biệt không gian tài chính với không gian kỹ thuật.
Về vấn đề khai thác dữ liệu để huấn luyện AI, luật sư Tuấn kiến nghị pháp luật cần quy định rõ việc sử dụng dữ liệu thương mại phải trả phí hoặc có sự đồng ý của chủ sở hữu, ưu tiên bảo vệ tác giả trong giai đoạn đầu.
PHAN LAW VIETNAM
Hotline: 0794.80.8888
Email: info@phan.vn
Liên hệ Văn phòng Luật Sư