Mã ngành nghề kinh doanh – một khái niệm nghe có vẻ khô khan nhưng lại ẩn chứa nhiều quy định quan trọng mà bất kỳ ai đang và sẽ kinh doanh đều cần nắm rõ. Bạn có bao giờ tự hỏi liệu mình đã chọn đúng mã ngành nghề cho hoạt động của mình chưa, hay việc này có ảnh hưởng gì đến các nghĩa vụ pháp lý và thuế không? Đừng lo lắng, bởi trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ 3 điều cốt lõi mà bạn nhất định phải biết về mã ngành nghề kinh doanh để tránh những rắc rối không đáng có.
Mã ngành nghề kinh doanh là gì?
Ngành nghề kinh doanh là lĩnh vực kinh doanh trong đó doanh nghiệp được phép thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi.
Ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp sẽ được tạo thành danh mục, danh mục này được quy định tại Điều 3 Quyết định 27/2018/QĐ-TTg, sẽ bao gồm tất cả các ngành, nghề kinh doanh trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam và được chia thành 5 cấp bậc:
– Ngành cấp 1 gồm 21 ngành được mã hóa theo bảng chữ cái lần lượt từ A đến U;
– Ngành cấp 2 gồm 88 ngành; mỗi ngành được mã hóa bằng hai số theo ngành cấp 1 tương ứng;
– Ngành cấp 3 gồm 242 ngành; mỗi ngành được mã hóa bằng ba số theo ngành cấp 2 tương ứng;
– Ngành cấp 4 gồm 486 ngành; mỗi ngành được mã hóa bằng bốn số theo ngành cấp 3 tương ứng;

Xem thêm: Khi nào cần đăng ký bổ sung ngành nghề kinh doanh theo quy định?
Nguyên tắc đăng ký mã ngành kinh doanh
Khi tiến hành đăng ký mã ngành kinh doanh, bạn cần phân biệt rõ ràng giữa các nhóm ngành nghề khác nhau để áp dụng đúng quy trình:
Ngành nghề kinh doanh không có điều kiện
Đối với những ngành nghề không yêu cầu điều kiện kinh doanh, bạn cần đăng ký theo mã ngành cấp 4 thuộc Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Sau đó, nếu có quy định chi tiết hơn từ pháp luật, bạn có thể bổ sung mã ngành nghề cấp 5.
Nếu bạn muốn làm rõ hơn về phạm vi hoạt động trong một mã ngành cấp 4, bạn có thể chọn mã ngành cấp 4 tương ứng và ghi chú chi tiết bên dưới các ngành nghề kinh doanh cụ thể, miễn sao chúng phù hợp với mã ngành cấp 4 đã chọn. Điều này giúp cơ quan đăng ký kinh doanh và các đối tác hiểu rõ hơn về lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp bạn.
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện
Trong trường hợp ngành nghề kinh doanh của bạn thuộc danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện, bạn bắt buộc phải đăng ký theo đúng mã ngành đã được quy định trong các văn bản pháp luật chuyên ngành về ngành nghề đó. Việc này nhằm đảm bảo bạn đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn và điều kiện cần thiết trước khi đi vào hoạt động.
Ngành, nghề đầu tư kinh doanh không có trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
Có hai trường hợp phổ biến khi ngành nghề của bạn chưa có trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam:
- Đã được quy định trong văn bản pháp luật khác: Nếu ngành, nghề đầu tư kinh doanh của bạn chưa có trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam nhưng đã được các văn bản pháp luật khác quy định, bạn vẫn có thể đăng ký kinh doanh. Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ xem xét, ghi nhận ngành nghề này vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và thông báo bằng văn bản cho Tổng cục Thống kê – Bộ Kế hoạch và Đầu tư để bổ sung vào hệ thống.
- Chưa được quy định trong văn bản khác: Ngay cả khi ngành nghề kinh doanh của bạn chưa có trong Hệ thống mã ngành kinh tế Việt Nam và cũng chưa được quy định trong bất kỳ văn bản pháp luật nào khác, bạn vẫn có thể đăng ký kinh doanh. Tuy nhiên, điều kiện là ngành nghề đó không nằm trong danh mục các ngành nghề bị cấm. Khi đó, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ xem xét, ghi nhận vào Cơ sở dữ liệu quốc gia và gửi văn bản thông báo cho Tổng cục Thống kê – Bộ Kế hoạch và Đầu tư để cập nhật bổ sung ngành nghề kinh doanh mới này.

Các ngành nghề bị cấm đầu tư kinh doanh
Điều cực kỳ quan trọng là bạn phải biết và tránh xa những ngành nghề bị pháp luật cấm kinh doanh. Dù bạn có ý định gì, việc kinh doanh trong các lĩnh vực này là hoàn toàn bất hợp pháp và sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, ví dụ như:
- Mua, bán hoặc kinh doanh các loại chất, khoáng vật, hóa chất bị cấm theo quy định.
- Mua, bán mẫu vật các loài hoang dã, thủy sản nguy cấp, quý hiếm có nguồn gốc khai thác từ tự nhiên.
- Các hoạt động liên quan đến con người như: Mua, bán người, bào thai, các bộ phận cơ thể người hoặc các hoạt động liên quan đến sinh sản vô tính trên người.
- Kinh doanh mại dâm.
- Kinh doanh pháo nổ.
- Dịch vụ đòi nợ,…
Việc nắm rõ những nguyên tắc và danh mục này sẽ giúp bạn thực hiện đúng các thủ tục pháp lý, tránh được những rủi ro không đáng có. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình đăng ký, đừng ngần ngại tìm kiếm sự tư vấn chuyên sâu từ các luật sư hoặc chuyên gia pháp lý nhé!
Cách tra cứu mã ngành nghề kinh doanh
Để đảm bảo việc đăng ký hoặc kiểm tra ngành nghề kinh doanh được thực hiện đúng quy định, bạn có thể áp dụng hai phương pháp tra cứu chính:
Tra cứu mã ngành nghề kinh doanh (áp dụng cho ngành nghề muốn đăng ký)
Khi bạn muốn xác định mã ngành chính xác cho một ngành nghề kinh doanh cụ thể mà bạn dự định đăng ký, hãy thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Truy cập Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Bạn cần truy cập vào trang web chính thức của Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Đây là nguồn thông tin đáng tin cậy và được cập nhật liên tục bởi cơ quan quản lý nhà nước.
- Bước 2: Nhập ngành nghề của doanh nghiệp để tra cứu. Tại giao diện tìm kiếm, bạn hãy nhập từ khóa liên quan đến ngành nghề mà bạn muốn tra cứu. Hệ thống sẽ hiển thị các mã ngành tương ứng, giúp bạn chọn được mã ngành chính xác nhất theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam.

Tra cứu ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp hiện tại
Nếu bạn muốn kiểm tra các ngành nghề kinh doanh mà một doanh nghiệp đã đăng ký, bao gồm cả doanh nghiệp của bạn hoặc đối tác, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Truy cập Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Tương tự như trên, hãy truy cập vào trang web chính thức của Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
- Bước 2: Nhập mã số thuế (mã số doanh nghiệp) vào ô tìm kiếm. Trên thanh tìm kiếm, bạn hãy nhập chính xác mã số thuế (hoặc mã số doanh nghiệp) của công ty bạn muốn tra cứu. Sau đó, lựa chọn thông tin doanh nghiệp hiển thị để truy cập vào hồ sơ chi tiết.
- Bước 3: Xem thông tin ngành nghề tại tab “Thông tin cơ bản”. Khi đã truy cập vào hồ sơ doanh nghiệp, bạn sẽ thấy một tab hoặc mục mang tên “Thông tin cơ bản”. Tại đây, bạn có thể theo dõi toàn bộ thông tin quan trọng của doanh nghiệp, bao gồm:
- Tên công ty bằng tiếng Việt.
- Tên công ty bằng tiếng Anh (nếu có).
- Tên công ty viết tắt (nếu có).
- Mã số doanh nghiệp, loại hình công ty và ngày thành lập.
- Tên người đại diện pháp luật hiện tại.
- Đặc biệt, bạn sẽ tìm thấy danh mục ngành nghề kinh doanh của công ty đã được đăng ký.
Việc tra cứu thông tin ngành nghề kinh doanh là một thao tác cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, giúp bạn kiểm tra tính hợp pháp của hoạt động kinh doanh hoặc nắm bắt thông tin đối tác.
Trên đây là phần phản hồi pháp lý của Phan Law Vietnam xin được thông tin đến Quý Khách hàng. Nếu còn vướng mắc hoặc cần sự hỗ trợ pháp lý khác Quý Khách hàng vui lòng liên hệ thông tin dưới đây để được giải đáp.
PHAN LAW VIETNAM
Hotline: 0794.80.8888
Email: info@phan.vn
Liên hệ Văn phòng Luật Sư